Xốp XPS: Cách Nhiệt – Cách Âm – Chống Ẩm, Bộ 3 “Cứu Nóng” Cho Nhà Ở & Nhà Xưởng

 

Xốp XPS là vật liệu cách nhiệt – cách âm được nhiều chủ thầu, đội thi công và gia chủ lựa chọn nhờ khả năng chống ẩm tốt, chịu lực cao và hiệu quả tối ưu nhiệt độ rõ rệt. Trong điều kiện thời tiết nóng ẩm như Việt Nam, các công trình thường gặp tình trạng “nóng hầm” ở mái, tường hấp nhiệt mạnh hoặc phòng có tiếng ồn khó chịu từ môi trường xung quanh. Vì vậy, việc sử dụng xốp XPS đúng cách giúp giảm nóng, tăng sự thoải mái khi sinh hoạt/làm việc, đồng thời hỗ trợ tiết kiệm điện năng cho điều hòa, hệ thống làm mát. Trong bài viết dưới đây, caosunon.vn sẽ phân tích chi tiết về xốp XPS, từ cấu tạo, phân loại, ưu điểm đến ứng dụng thực tế để bạn dễ chọn đúng loại phù hợp công trình.

Đôi nét về xốp XPS

Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất bằng công nghệ đùn ép (extrusion). Điểm khác biệt của XPS so với nhiều dòng xốp phổ biến là cấu trúc ô kín (closed-cell) đồng đều, liên kết chặt và có mật độ cao. Nhờ đó, XPS có khả năng cách nhiệt ổn định, hạn chế thấm nướcchịu nén tốt. Đây cũng là lý do xốp XPS được ứng dụng rộng rãi ở các hạng mục khó như sàn chịu tải, sàn mái, khu vực dễ ẩm, kho mát/kho lạnh…

Về khả năng cách âm, xốp XPS thường đóng vai trò hỗ trợ giảm truyền âm (đặc biệt là tiếng rung/va chạm khi kết hợp lớp hoàn thiện phù hợp). Trong thực tế thi công, XPS hay được dùng như một lớp nền/đệm giúp giảm phần nào rung động qua kết cấu, từ đó cải thiện độ ồn trong không gian. Để tối ưu cách âm mạnh hơn (ví dụ phòng karaoke, phòng thu), XPS thường phối hợp cùng các vật liệu chuyên cách âm như cao su non, bông khoáng, foam tiêu âm…

Báo giá xốp XPS mới nhất

Cao su non cách âm – chống rung

Vật liệu cách nhiệt cho mái & vách

Tư vấn chọn vật liệu cách nhiệt – cách âm theo công trình

Xốp XPS dạng tấm dùng cho cách nhiệt, hỗ trợ cách âm trong công trình
                                            Xốp XPS dạng tấm được dùng phổ biến cho mái, tường, sàn nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm

Hiện nay, xốp XPS thường có độ dày đa dạng như 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm, 75mm, 100mm… tùy nhu cầu công trình. Một số đơn vị còn cung cấp theo yêu cầu độ dày hoặc cắt ghép theo kích thước phù hợp. Về màu sắc, XPS trên thị trường có thể gặp các màu như xanh, hồng, vàng… (tùy nhà sản xuất), tuy nhiên bản chất hiệu năng vẫn phụ thuộc chủ yếu vào cấu trúc ô kín, tỷ trọng và cường độ chịu nén của tấm.

Nếu bạn đang phân vân chọn vật liệu, hãy hiểu đơn giản: XPS phù hợp nhất khi bạn cần cách nhiệt tốt, chống ẩm cao và chịu lực. Đây là điểm XPS thường được đánh giá “nhỉnh” hơn một số dòng xốp nhẹ khác trong các hạng mục như sàn, mái bê tông, kho lạnh…

Xốp XPS bao gồm những loại nào?

Để đáp ứng nhiều điều kiện thi công khác nhau, xốp XPS được sản xuất với đa dạng kiểu bề mặt và quy cách. Một số loại phổ biến gồm:

  • XPS dạng tấm tiêu chuẩn: Bề mặt phẳng, dễ cắt ghép, dùng cho mái, tường, trần và sàn. Đây là loại phổ biến nhất, phù hợp nhiều công trình dân dụng.
  • XPS bề mặt nhám/rãnh: Tăng độ bám dính khi cán vữa, dán gạch hoặc hoàn thiện bề mặt. Loại này thường được ưu tiên khi XPS nằm dưới lớp vữa/bê tông để giảm nguy cơ trượt lớp.
  • XPS theo cấp chịu nén (chịu lực): Một số dòng XPS được thiết kế cho sàn chịu tải hoặc kho lạnh, yêu cầu cường độ nén cao hơn. Khi chọn loại này, cần cân đối độ dày và cấp chịu nén phù hợp với tải trọng thực tế.

Để chọn đúng loại, bạn nên xác định rõ: (1) thi công ở đâu (mái/tường/sàn/kho lạnh), (2) có yêu cầu chịu lực không, (3) có môi trường ẩm hay ngưng tụ hơi nước không, và (4) mục tiêu chính là cách nhiệt hay ưu tiên thêm cách âm.

Những ưu điểm nổi bật của xốp XPS

Xốp XPS thường “ghi điểm” nhờ hiệu năng tốt và độ ổn định cao theo thời gian. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp XPS trở thành lựa chọn phổ biến trong thi công:

Cách nhiệt hiệu quả, tiết kiệm chi phí vận hành

Nhờ cấu trúc ô kín đồng đều, xốp XPS hạn chế truyền nhiệt và giảm thất thoát nhiệt đáng kể. Khi ứng dụng đúng kỹ thuật (đúng độ dày, ghép kín mối nối), XPS giúp không gian bên trong mát hơn vào mùa nóng và ổn định nhiệt tốt hơn khi sử dụng điều hòa. Về lâu dài, hiệu quả này giúp giảm tải cho hệ thống làm mát, từ đó hỗ trợ tiết kiệm điện năng, đặc biệt ở các công trình vận hành liên tục như văn phòng, cửa hàng, kho mát/kho lạnh.

Xốp XPS giúp giảm nóng mái, tăng hiệu quả cách nhiệt cho công trình
                                                                 Xốp XPS hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt, góp phần tối ưu nhiệt độ và tiết kiệm điện

Chống ẩm tốt, hạn chế thấm nước – phù hợp khí hậu nóng ẩm

Một trong những ưu thế lớn của XPS là khả năng hấp thụ nước thấp nhờ cấu trúc ô kín. Điều này đặc biệt quan trọng ở các khu vực có độ ẩm cao, dễ ngưng tụ hơi nước hoặc các hạng mục có nguy cơ thấm như sàn mái, tầng hầm, khu vực gần nguồn nước. Khi vật liệu cách nhiệt bị ngậm nước, hiệu quả cách nhiệt có thể suy giảm. Với XPS, rủi ro này được hạn chế đáng kể, giúp hiệu năng ổn định hơn theo thời gian.

Chịu lực nén cao, bền và khó biến dạng

XPS có khả năng chịu nén tốt, ít bị lún/biến dạng khi đặt dưới lớp vữa, bê tông hoặc kết cấu sàn (tùy loại và cấp chịu nén). Vì vậy, XPS được dùng nhiều trong các hạng mục như sàn chịu tải, sàn mái, sàn kho lạnh, khu vực có người đi lại hoặc đặt thiết bị. Nếu bạn từng gặp tình trạng vật liệu cách nhiệt bị “xẹp” làm hỏng lớp hoàn thiện, thì XPS là lựa chọn đáng cân nhắc để giảm nguy cơ này.

Xốp XPS dùng cho sàn giúp cách nhiệt và chịu lực tốt
                                                 Xốp XPS phù hợp cho hạng mục sàn nhờ khả năng chịu lực, chống ẩm và độ bền cao

Thi công linh hoạt, dễ cắt ghép – tối ưu tiến độ

Xốp XPS dạng tấm khá dễ thi công: có thể cắt bằng dao/cưa tay, ghép theo khổ tấm, xử lý mối nối bằng băng keo chuyên dụng hoặc vật liệu phù hợp. Với các hạng mục lớn như mái, sàn, việc thi công nhanh gọn giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí nhân công. Ngoài ra, việc chọn đúng độ dày tấm cũng giúp bạn tối ưu ngân sách mà vẫn đạt hiệu quả cách nhiệt mong muốn.

Hỗ trợ cách âm, giảm truyền rung và tiếng ồn (khi kết hợp đúng lớp)

Dù XPS không phải vật liệu cách âm chuyên dụng như cao su non hay bông khoáng, nhưng trong nhiều công trình, XPS vẫn hỗ trợ giảm truyền ồn ở mức khá khi dùng như lớp đệm/nền, nhất là với các hạng mục sàn hoặc vách cần giảm rung. Để tăng hiệu quả cách âm, XPS thường được kết hợp với các vật liệu chuyên dụng hoặc cấu trúc đa lớp (ví dụ: XPS + cao su non + tấm hoàn thiện), giúp tối ưu cả cách nhiệt lẫn giảm ồn.

Xốp XPS được ứng dụng như thế nào?

Với ưu điểm về cách nhiệt – chống ẩm – chịu lực và khả năng hỗ trợ cách âm, xốp XPS được ứng dụng rất linh hoạt trong xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất:

Ứng dụng xốp XPS cách nhiệt, cách âm cho mái, tường, sàn
                                           Xốp XPS được dùng linh hoạt cho mái, tường, sàn và các khu vực cần kiểm soát nhiệt – giảm ồn
  • Cách nhiệt mái tôn, mái bê tông: Dùng dưới lớp mái hoặc kết hợp trong hệ trần để giảm hấp thụ nhiệt từ bên ngoài. Đây là giải pháp được nhiều công trình chọn để hạn chế nóng hầm vào mùa hè.
  • Cách nhiệt trần/áp mái: Thi công XPS ở trần giúp giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới, đặc biệt hiệu quả với nhà ở tầng trên cùng, nhà xưởng, showroom.
  • Cách nhiệt tường/vách: Dùng XPS trong kết cấu tường/vách giúp hạn chế truyền nhiệt, phù hợp nhà ở, khách sạn, văn phòng, nhà xưởng. Khi kết hợp thêm các lớp vật liệu phù hợp, hệ vách cũng có thể cải thiện khả năng cách âm.
  • Cách nhiệt sàn, sàn mái: XPS phù hợp làm lớp cách nhiệt dưới nền do chịu lực tốt, giúp giảm truyền nhiệt từ sàn mái hoặc khu vực có bức xạ nhiệt mạnh.
  • Kho mát/kho lạnh, phòng sạch: XPS thường được ứng dụng để hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát nhiệt, giúp hệ thống làm lạnh vận hành hiệu quả hơn.
  • Hạng mục cần chống ẩm: Các khu vực dễ ngưng tụ hơi nước hoặc độ ẩm cao có thể dùng XPS để hạn chế suy giảm hiệu quả cách nhiệt do ngậm nước.

Kinh nghiệm chọn xốp XPS theo từng nhu cầu công trình

Nhiều người mua XPS chỉ nhìn “độ dày” mà bỏ qua mục tiêu sử dụng. Thực tế, để hiệu quả cách nhiệt và hỗ trợ cách âm tốt, bạn nên cân nhắc thêm các yếu tố sau:

  • Chọn độ dày: Mái/tường thường cần độ dày phù hợp để giảm nóng rõ rệt; sàn/kho lạnh có thể cần dày hơn tùy mức kiểm soát nhiệt.
  • Chọn bề mặt: Nếu cán vữa/dán gạch, ưu tiên bề mặt nhám/rãnh để tăng bám dính; nếu kẹp trong vách, tấm tiêu chuẩn là lựa chọn kinh tế.
  • Chọn cấp chịu nén: Sàn chịu tải hoặc kho lạnh nên ưu tiên dòng XPS chịu lực cao để tránh lún/xẹp theo thời gian.
  • Thi công mối nối kín: Mối nối hở làm thất thoát hiệu quả cách nhiệt. Nên xử lý ghép kín và dùng băng keo/mút chèn phù hợp để hạn chế khe hở.

Báo giá xốp XPS & tư vấn thi công tại cao su non

Giá xốp XPS thường phụ thuộc vào độ dày, quy cách tấm, cấp chịu nén và số lượng đặt hàng. Nếu bạn cần tư vấn chọn loại phù hợp để tối ưu hiệu quả cách nhiệt – hỗ trợ cách âm và tiết kiệm chi phí thi công, hãy liên hệ trực tiếp để được báo giá nhanh và chính xác theo nhu cầu công trình.

Xốp XPS là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần vật liệu cách nhiệt tốt, bền – chống ẩm – chịu lực, đồng thời có thể hỗ trợ cách âm khi kết hợp đúng hệ lớp. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá mới nhất, vui lòng truy cập caosunon.vn hoặc gọi ngay SĐT: 0902248966. Chắc chắn rằng, bạn sẽ hài lòng về hiệu quả của sản phẩm ngay từ lần đầu sử dụng.

Remak Chat
Xin chào! Em là chuyên viên tư vấn của Remak
Chat Zalo
Gọi điện ngay